electromotive force series

Học thuật
Thân thiện
electromotive force series

A student studies the electromotive force series on a classroom poster.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoa học, Vật /Hóa học):
    • Dãy điện hóa: Một bảng sắp xếp theo thứ tự các kim loại hoặc ion dựa trên thế điện cực tiêu chuẩn của chúng. Thứ tự này cho thấy xu hướng một kim loại khử các ion của kim loại khác đứng sau trong dãy.
    • Dãy thế điện cực chuẩn: Một cách gọi khác, chỉ cùng một khái niệm về thứ tự sắp xếp khả năng oxy hóa - khử của các cặp kim loại/ion.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Zinc is above copper in the electromotive force series, meaning it can displace copper ions from a solution. (Kẽm đứng trên đồng trong dãy điện hóa, có nghĩa có thể đẩy ion đồng ra khỏi dung dịch.)
    • The reactivity of metals can be predicted using the electromotive force series. (Độ hoạt động của kim loại có thể được dự đoán bằng cách sử dụng dãy điện hóa.)
    • In the electromotive force series, gold is near the bottom, indicating it is very noble and resistant to oxidation. (Trong dãy điện hóa, vànggần cuối, cho thấy rất trơ khó bị oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the electromotive force series": tham khảo dãy điện hóa.

    • Before designing the battery, the engineer consulted the electromotive force series to choose compatible metals. (Trước khi thiết kế pin, kỹ sư đã tham khảo dãy điện hóa để chọn các kim loại tương thích.)
  • "position in the electromotive force series": vị trí trong dãy điện hóa.

    • A metal's position in the electromotive force series determines its corrosion tendency. (Vị trí của một kim loại trong dãy điện hóa quyết định xu hướng bị ăn mòn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Electrochemical series: Dãy điện hóa (cách gọi tương đương phổ biến).
  • Galvanic series: Dãy Galvani (thường dùng trong nghiên cứu ăn mòn, dựa trên thế điện cực trong môi trường cụ thể, khác với dãy tiêu chuẩn).
  • Standard electrode potential: Thế điện cực tiêu chuẩn (đại lượng cơ bản dùng để xây dựng dãy).
Từ đồng nghĩa
  • Electrochemical series: Dãy điện hóa.
  • Activity series of metals: Dãy hoạt động hóa học của kim loại (khái niệm liên quan chặt chẽ, thường dùng trong hóa học phổ thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.)

electromotive force series

A student studies the electromotive force series on a classroom poster.

Noun
  1. sức điện động cảm ứng
  2. dãy điện hóa